trơ ì

trơ ì

Tâm trí trơ ì khiến anh ấy không thể tiếp thu kiến thức mới.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phản ứng, không thay đổi: "trơ ì" chỉ trạng thái của một vật thể hoặc tinh thần không chịu tác động, không di chuyển, không tiến triển sự kích thích hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài.
    • Đờ đẫn, chậm chạp: Trong ngữ cảnh về con người, "trơ ì" mô tả trạng thái tinh thần uể oải, thiếu linh hoạt, không tiếp thu hoặc phản ứng kịp thời với thông tin mới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cỗ máy này đã trơ ì lâu ngày không bảo trì. (Cỗ máy không hoạt động, không thay đổi trạng thái do thiếu chăm sóc.)
    • Đầu óc trơ ì sau nhiều giờ làm việc căng thẳng. (Tinh thần trở nên đờ đẫn, không linh hoạt sau thời gian dài tập trung.)
    • Anh ấy trơ ì trước mọi lời khuyên của bạn . (Anh ấy không thay đổi suy nghĩ hoặc hành động được góp ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trơ ì trước một ảnh hưởng": không chịu tác động hoặc thay đổi dưới áp lực từ bên ngoài.

    • ấy trơ ì trước mọi ảnh hưởng của dư luận. ( ấy giữ vững lập trường, không bị lung lay bởi ý kiến đám đông.)
  • "sự trơ ì" (danh từ hóa): trạng thái không thay đổi, không phản ứng.

    • Sự trơ ì của hệ thống hành chính gây khó khăn cho người dân. (Tính ì ạch, chậm chạp của bộ máy làm việc không hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Trơ (tính từ): cứng nhắc, không mềm dẻo; hoặc trơ trẽn, không biết xấu hổ.

    • Mặt trơ ra xấu hổ. (Khuôn mặt trở nên cứng đờ, không biểu cảm ngượng.)
  • Ì (tính từ): nặng nề, khó di chuyển hoặc thay đổi.

    • Chiếc xe ì ạch trên đường xấu. (Chiếc xe di chuyển chậm chạp, khó khăn.)
  • Bất động (tính từ): không cử động, không thay đổi vị trígần nghĩa với "trơ ì" nhưng nhấn mạnh trạng thái vật .

    • Anh ấy đứng bất động như tượng. (Không di chuyển, không cử động.)
Từ đồng nghĩa
  • Ì ạch: chậm chạp, khó thay đổi hoặc tiến triển.
  • Đờ đẫn: trạng thái tinh thần chậm chạp, thiếu phản ứng.
  • Bảo thủ: cứng nhắc, không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành vi.
Thành ngữ liên quan
  • Trơ như đá: cứng nhắc, không biểu cảm, không thay đổi.

    • Tâm hồn anh ấy trơ như đá trước nỗi đau của người khác. (Không cảm xúc, không động lòng.)
  • Ì ra đấy: giữ nguyên trạng thái, không chịu thay đổi hoặc di chuyển.

    • cứ ì ra đấy, không chịu làm bài tập. (Lười biếng, không chịu hoạt động.)